phổ dụng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được dùng rộng rãi, thông dụng: "phổ dụng" chỉ tính chất của một vật, hiện tượng, hoặc khái niệm được nhiều người sử dụng hoặc chấp nhận trong phạm vi rộng.
- Có tính phổ biến, lan rộng: "phổ dụng" mô tả mức độ ứng dụng cao trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi ở hầu hết các quốc gia.)
- (Phần mềm này có thể dùng được trên nhiều nền tảng khác nhau.)
- (Phương pháp này được dùng chung trong các trường học.)
- (Điện thoại thông minh được dùng rộng rãi trong sinh hoạt thường nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính phổ dụng": khả năng được sử dụng trong nhiều tình huống hoặc bối cảnh.
- Tính phổ dụng của từ điển này giúp người học dễ tra cứu. (Khả năng ứng dụng rộng của từ điển này hỗ trợ người học.)
"ngôn ngữ phổ dụng": ngôn ngữ được dùng chung trong giao tiếp quốc tế.
- Tiếng Anh và tiếng Trung đều là ngôn ngữ phổ dụng trong thương mại. (Cả hai ngôn ngữ đều được dùng rộng rãi trong kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
Phổ biến (tính từ): được nhiều người biết đến và sử dụng — gần nghĩa với "phổ dụng".
- Quần jeans là trang phục phổ biến trên toàn cầu. (Quần jeans được nhiều người mặc.)
Thông dụng (tính từ): được dùng hàng ngày, quen thuộc.
- Phần mềm soạn thảo văn bản này rất thông dụng. (Phần mềm này được dùng thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Phổ biến: lan rộng, được nhiều người biết đến.
- Thông dụng: được dùng thường xuyên, quen thuộc.
- Đại chúng: dành cho số đông, có tính chất rộng rãi.
Thành ngữ liên quan
- Phổ dụng rộng rãi: được sử dụng trong phạm vi lớn, không bị giới hạn.
- Ứng dụng này có tính phổ dụng rộng rãi nhờ giao diện thân thiện. (Ứng dụng này được dùng bởi nhiều người nhờ dễ sử dụng.)